Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
坊主頭 (ぼうずあたま) — đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven
PHƯỜNG CHỦ ĐẦU
坊主頭
đóng - tóc thu hoạch
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
主義主張 しゅぎしゅちょう
chủ nghĩa và ý kiến riêng
民主主義 みんしゅしゅぎ
chủ nghĩa dân chủ.
坊主 「ぼうず」「ぼんず」
Trụ trì.