Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
坪単価 (つぼたんか) — giá theo diện tích
BÌNH ĐƠN GIÁ
坪単価
giá theo diện tích
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
評価 ひょうか
phẩm bình
価値 かち
giá trị
価格 かかく
giá
単位 たんい
tín chỉ (ở trường đại học); học phần