Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
垂れ 「たれ」「だれ」「しだれ」
treo; phủ rơm rèm cửa; ve áo; cái túi dao động; đi dọc theo (của) một áo choàng; nước xốt; nước xốt nước tương
垂れ目 たれめ
khoé mắt rũ xuống
肉垂れ にくだれ
bộ phận da thừa ở cổ và má của chim
垂れ壁 たれかべ
vách ngăn hoặc tường ngăn gắn trần
垂れ耳 たれみみ
có tai thõng xuống