Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
型定義 (かたていぎ) — định nghĩa kiểu
HÌNH ĐỊNH NGHĨA
型定義
định nghĩa kiểu
要素型定義 ようそがたていぎ
định nghĩa loại phần tử
文書型定義 ぶんしょがたていぎ
định nghĩa loại tài liệu
型 「かた」「がた」
cách thức
主義 しゅぎ
chủ nghĩa.
正義 「せいぎ」「まさよし」
chánh nghĩa