型抜き (かたぬき) — khuôn cắt bánh
型抜き
HÌNH BẠT
Khuôn cắt bánh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 型抜き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 型抜きする/かたぬきする |
| Quá khứ (た) | 型抜きした |
| Phủ định (未然) | 型抜きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 型抜きします |
| te (て) | 型抜きして |
| Khả năng (可能) | 型抜きできる |
| Thụ động (受身) | 型抜きされる |
| Sai khiến (使役) | 型抜きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 型抜きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 型抜きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 型抜きしろ |
| Ý chí (意向) | 型抜きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 型抜きするな |

