垢抜け (あかぬけ) — sự tinh luyện;không thô thiển
垢抜け
CẤU BẠT
あ か ぬ け
あ か ぬ け
Sự tinh luyện;không thô thiển
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 垢抜け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 垢抜けする/あかぬけする |
| Quá khứ (た) | 垢抜けした |
| Phủ định (未然) | 垢抜けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 垢抜けします |
| te (て) | 垢抜けして |
| Khả năng (可能) | 垢抜けできる |
| Thụ động (受身) | 垢抜けされる |
| Sai khiến (使役) | 垢抜けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 垢抜けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 垢抜けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 垢抜けしろ |
| Ý chí (意向) | 垢抜けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 垢抜けするな |

