Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
垢 「あか」「く」「アカ」
cặn; cáu bẩn (ở trong nước)
目垢 めあか
dịch nhầy từ mắt; ghét bụi ở mắt; ghèn mắt
衣装 いしょう
trang phục
頭垢 ふけ
gàu (trên da đầu).
耳垢 「みみあか」「じこう」
cứt ráy