垣間 (かきま かいま) — khe hở; kẽ hở; lỗ hổng
垣間
VIÊN GIAN
か き ま
Khe hở; kẽ hở; lỗ hổng
垣間
から
向
こう
側
の
庭
が
見
える
。
Tôi có thể nhìn thấy khu vườn bên kia qua khe hở trong hàng rào.
Ảnh minh họa

垣間 (かきま かいま) — khe hở; kẽ hở; lỗ hổng
VIÊN GIAN
