Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
叩き 「たたき」「はたき」
cái phất trần; chổi lông
叩きのみ たたきのみ
dao đục
口叩き くちたたき
nói nhiều; lắm mồm; nói liên hồi; người nói nhiều
叩き出す たたきだす
bắt đầu đánh
火叩き 「ひたたき」「ひはたき」
dụng cụ chữa cháy truyền thống của Nhật Bản (đầu một cây tre được buộc một bó dây thừng dài khoảng 30 cm)