Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
埋蔵物 (まいぞうぶつ) — kho báu vô chủ, kho tàng
MAI TÀNG VẬT
埋蔵物
kho báu vô chủ, kho tàng
埋め木 うめき
chốt gỗ
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh
埋め字 うめじ
ký tự điền đầy
埋め草 うめくさ
bài lấp đầy chỗ trống (trong một tờ báo)
蔵 「くら」「ぞう」
nhà kho; kho