Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
域 (いき) — vực.
VỰC
域
vực.
域内 いきない
bên trong vùng, bên trong một khu vực; trong nước
域内貿易 いきないぼうえき
địa phương buôn bán; intra - thương mại
域外 いきがい
bên ngoài vùng
域外適用 いきがいてきよう
hiệu lực ngoài lãnh thổ
地域 ちいき
cõi