Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
地域 ちいき
cõi
地域的 ちいきてき
địa phương
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
地域化 ちいきか
khu vực hoá