Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
培養液 (ばいようえき) — dung dịch nuôi cấy.
BỒI DƯỠNG DỊCH
培養液
dung dịch nuôi cấy.
血液 けつえき
huyết
液 「えき」「つゆ」
dịch thể; dung dịch; dịch
液性 えきせい
<Y> dịch, thể dịch
栽培 さいばい
sự trồng trọt
栽培家 さいばいか
người trồng trọt