Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
基本的 (きほんてき) — nền tảng; tiêu chuẩn; cơ bản
CƠ BỔN ĐÍCH
基本的
nền tảng
基本的に きほんてきに
cơ bản, về cơ bản
基本的権利 きほんてきけんり
quyền cơ bản
基本的人権 きほんてきじんけん
quyền lợi cơ bản của con người
日本的 にほんてき
mang tính Nhật, giống Nhật
基本 きほん
cơ bản; cơ sở