基準化 (きじゅんか) — tiêu chuẩn hoá
基準化
CƠ CHUẨN HÓA
Tiêu chuẩn hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 基準化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 基準化する/きじゅんかする |
| Quá khứ (た) | 基準化した |
| Phủ định (未然) | 基準化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 基準化します |
| te (て) | 基準化して |
| Khả năng (可能) | 基準化できる |
| Thụ động (受身) | 基準化される |
| Sai khiến (使役) | 基準化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 基準化させられる |
| Điều kiện (条件) | 基準化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 基準化しろ |
| Ý chí (意向) | 基準化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 基準化するな |

