Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
基盤岩 (きばんがん) — nền tảng
CƠ BÀN NHAM
基盤岩
nền tảng
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng
下盤 したばん
tầng hầm
岩 「いわ」「いわお」「がん」
đá; dốc đá; bờ đá