Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堀割り (ほりわり) — kênh đào; thủy đạo; đào hào
QUẬT CÁT
堀割り
kênh đào
堀 ほり
hào (vây quanh thanh trì...); kênh đào
お堀 おほり
Kênh mương, hào
割り わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割りに わりに
tương đối
割りと わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối