Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堅 (けん かた-) — sự chắc chắn, cứng cáp
KIÊN
堅
sự chắc chắn, cứng cáp
堅い かたい
cứng; vững vàng; vững chắc
堅い女 かたいおんな
phụ nữ trong trắng
堅い言葉 かたいことば
lời nói cứng đờ
堅さ かたさ
sự cứng; sự vững chắc; sự kiên quyết; sự khó khăn
堅い意志 かたいいし
kiên chí.