堅さ (かたさ) — sự cứng; sự vững chắc; sự kiên quyết; sự khó khăn
堅さ
KIÊN
か た さ
Sự cứng; sự vững chắc; sự kiên quyết; sự khó khăn
意志
の
堅
さ
Sự vững chắc của ý chí
Ảnh minh họa

堅さ (かたさ) — sự cứng; sự vững chắc; sự kiên quyết; sự khó khăn
KIÊN
