Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
砦 とりで
(Xây dựng) Khu thành (cổ)
城砦 じょうさい
pháo đài, là pháo đài của; bảo vệ
砦を落とす とりでをおとす
chiếm được pháo đài
中堅 ちゅうけん
người có vị trí trụ cột; đội quân do chủ tướng chỉ huy
中堅手 ちゅうけんしゅ
đặt đúng tâm lĩnh vực