Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堆積物 (たいせきぶつ) — cặn; tiền đặt
ĐÔI TÍCH VẬT
堆積物
cặn
地質堆積物 ちしつたいせきぶつ
địa chất trầm tích
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực
積極性 せっきょくせい
tính tích cực.
積極策 せっきょくさく
kế hoạch dương tính; chính sách xây dựng