Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堆肥化 (たいひか) — sự ủ phân
ĐÔI PHÌ HÓA
堆肥化
sự ủ phân
化 か
hành động làm một cái gì đó
化学変化 かがくへんか
sự biến đổi hóa học
化学進化 かがくしんか
sự tiến hóa hóa học
化学化石 かがくかせき
hóa thạch hóa học
肥料 ひりょう
phân bón.