Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堕胎医 (だたいい) — người phá thai
ĐỌA THAI Y
堕胎医
người phá thai
医療 いりょう
sự chữa trị
医師 「いし」「くすし」
bác sĩ
医 「い」「くすし」
y; y học; y tế; bác sĩ
中医 ちゅうい
y học tiếng trung hoa
前医 ぜんい
bác sĩ trước đó; cơ sở y tế trước đây