報恩 (ほうおん) — báo ân
報恩
BÁO ÂN
ほ う お ん
Báo ân
Báo ơn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 報恩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 報恩する/ほうおんする |
| Quá khứ (た) | 報恩した |
| Phủ định (未然) | 報恩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 報恩します |
| te (て) | 報恩して |
| Khả năng (可能) | 報恩できる |
| Thụ động (受身) | 報恩される |
| Sai khiến (使役) | 報恩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 報恩させられる |
| Điều kiện (条件) | 報恩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 報恩しろ |
| Ý chí (意向) | 報恩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 報恩するな |

