場違い (ばちがい) — không thích hợp; không hợp chỗ
場違い
TRÀNG VI
ば ち が い
Không thích hợp; không hợp chỗ
場違
いな
質問
Câu hỏi không thích hợp
Lạc lõng
パーティ
で
場違
いな
感
じがする
Cảm thấy lạc lõng ở bữa tiệc
Sự không đúng chỗ
場違
いで
Để sai chỗ .
Ảnh minh họa


