Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塀越し (へいごし) — vượt qua tường
BIÊN VIỆT
塀越し
vượt qua tường
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
度を越した どをこした
quá mức
頭越し あたまごし
phớt lờ, bỏ qua
物越し ものごし
với cái gì đó ở khoảng giữa
夏越し 「なつごし」「なごし」
trải qua mùa hè