Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塔 (とう あららぎ) — đài
THÁP
塔
đài
塔楼 とうろう
tòa tháp, tòa nhà cao tầng
塔子 ターツ
thuật ngữ dùng để chỉ một cặp bài mà chỉ cần thêm một quân bài nữa là có thể tạo thành một bộ 3 liên tiếp hoặc 3 quân giống nhau trong mạt trượt
塔頭 たっちゅう
chùa phụ
塔婆 とうば
tấm thẻ dài bằng gỗ khắc chữ hay đặt ở nơi thờ cúng
塔屋 「とうや」「とうおく」
Phần trên của nhà như: mái, sân thượng, lan can