塗す (まぶす) — sơn, tô màu
塗す
ĐỒ
ま ぶ す
Sơn, tô màu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 塗す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 塗す/まぶす |
| Quá khứ (た) | 塗した |
| Phủ định (未然) | 塗さない |
| Lịch sự (丁寧) | 塗します |
| te (て) | 塗して |
| Khả năng (可能) | 塗せる |
| Thụ động (受身) | 塗される |
| Sai khiến (使役) | 塗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 塗させられる |
| Điều kiện (条件) | 塗せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 塗せ |
| Ý chí (意向) | 塗そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 塗すな |

