Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塗り (ぬり) — phủ sơn
ĐỒ
塗り
phủ sơn
塗り壁 ぬりかべ
Tường sơn, tường phủ sơn
塗り直し ぬりなおし
sự sơn lại
塗り隠す ぬりかくす
1. sơn phủ lên trên 2. che giấu khuyết điểm
塗り分ける ぬりわける
phân chia khu vực sơn
塗り箸 ぬりばし
Đũa sơn mài.