塗擦 (とさつ) — sự bôi thuốc
塗擦
ĐỒ SÁT
と さ つ
Sự bôi thuốc
塗擦療法
Chữa trị bằng cách bôi thuốc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 塗擦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 塗擦する/とさつする |
| Quá khứ (た) | 塗擦した |
| Phủ định (未然) | 塗擦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 塗擦します |
| te (て) | 塗擦して |
| Khả năng (可能) | 塗擦できる |
| Thụ động (受身) | 塗擦される |
| Sai khiến (使役) | 塗擦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 塗擦させられる |
| Điều kiện (条件) | 塗擦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 塗擦しろ |
| Ý chí (意向) | 塗擦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 塗擦するな |

