Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塚 (つか づか) — ụ; mô đất; đống.
TRỦNG
塚
ụ
塚本 つかもと
Trủng bản
塚を築く つかをきずく
chất thành đống
塚造 つかつくり
Megapode (chim thuộc họ Megapodiidae)
塚穴 つかあな
khắc
宝塚 たからづか
Cosplay, hoá trang