Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
製塩業 せいえんぎょう
công nghiệp có muối
業 「ぎょう」「ごう」「わざ」
kỹ năng; kỹ thuật
塩 「しお」「えん」「じお」
muối
塩度 しおたび
tính mặn (của nước...)
塩入れ しおいれ
cái đựng muối