Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塵埃 (じんあい ちりほこり) — bụi; cõi trần ai
TRẦN AI
塵埃
bụi
塵埃除去器 じんあいじょきょき
bộ lọc bụi
クリーンルーム用毛髪/塵埃除去器 クリーンルームようもうはつ/じんあいじょきょうつわ
Thiết bị loại bỏ tóc/rác bụi cho phòng sạch.
埃 「ほこり」「ごみ」「あい」
bụi; bụi bặm.
埃っぽい ほこりっぽい
toàn bụi là bụi
塵 「ごみ」「ちり」「じん」「あくた」