Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
墓穴 (ぼけつ はかあな) — huyệt
MỘ HUYỆT
墓穴
huyệt
墓穴を掘る ぼけつをほる
tự đào hố chôn mình; tự rước hoạ vào thân
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
点穴 てんけつ
điểm yếu