増幅 (ぞうふく) — sự khuếch đại biên độ sóng [dòng điện,...]
増幅
TĂNG PHÚC
ぞ う ふ く
Sự khuếch đại biên độ sóng [dòng điện,...]
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増幅
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増幅する/ぞうふくする |
| Quá khứ (た) | 増幅した |
| Phủ định (未然) | 増幅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増幅します |
| te (て) | 増幅して |
| Khả năng (可能) | 増幅できる |
| Thụ động (受身) | 増幅される |
| Sai khiến (使役) | 増幅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増幅させられる |
| Điều kiện (条件) | 増幅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増幅しろ |
| Ý chí (意向) | 増幅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増幅するな |

