Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
増殖性 (ぞうしょくせい) — sự sinh sôi nảy nở
TĂNG THỰC TÍNH
増殖性
sự sinh sôi nảy nở
リンパ増殖性疾患 リンパぞうしょくせいしっかん
hội chứng tăng sinh lympho
骨髄増殖性疾患 こつずいぞうしょくせいしっかん
rối loạn tăng sinh myeloproliferative
骨髄異形成-骨髄増殖性疾患 こつずいいけいせい-こつずいぞうしょくせいしっかん
nhóm bệnh tăng sinh tủy
増加 ぞうか
sự gia tăng; sự thêm vào
増 ぞう
tăng