増血 (ぞうけつ) — tăng thêm (của) máu; hematopoiesis
増血
TĂNG HUYẾT
ぞ う け つ
Tăng thêm (của) máu; hematopoiesis
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増血
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増血する/ぞうけつする |
| Quá khứ (た) | 増血した |
| Phủ định (未然) | 増血しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増血します |
| te (て) | 増血して |
| Khả năng (可能) | 増血できる |
| Thụ động (受身) | 増血される |
| Sai khiến (使役) | 増血させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増血させられる |
| Điều kiện (条件) | 増血すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増血しろ |
| Ý chí (意向) | 増血しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増血するな |

