増血剤 (ぞうけつざい) — (y học) thuốc làm tăng máu; thuốc bổ máu
増血剤
TĂNG HUYẾT TỄ
ぞ う け つ ざ い
ぞ う け つ ざ い
ぞ う け つ ざ い
(y học) thuốc làm tăng máu; thuốc bổ máu
Ảnh minh họa

増血剤 (ぞうけつざい) — (y học) thuốc làm tăng máu; thuốc bổ máu
TĂNG HUYẾT TỄ
