増額 (ぞうがく) — tăng thêm số lượng
増額
TĂNG NGẠCH
ぞ う が く
Tăng thêm số lượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増額
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増額する/ぞうがくする |
| Quá khứ (た) | 増額した |
| Phủ định (未然) | 増額しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増額します |
| te (て) | 増額して |
| Khả năng (可能) | 増額できる |
| Thụ động (受身) | 増額される |
| Sai khiến (使役) | 増額させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増額させられる |
| Điều kiện (条件) | 増額すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増額しろ |
| Ý chí (意向) | 増額しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増額するな |

