墜落 (ついらく) — sự rơi từ trên cao
墜落
TRỤY LẠC
つ い ら く
JLPTN1
Sự rơi từ trên cao
飛行機
の
墜落
Vụ máy bay rơi
Truỵ lạc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 墜落
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 墜落する/ついらくする |
| Quá khứ (た) | 墜落した |
| Phủ định (未然) | 墜落しない |
| Lịch sự (丁寧) | 墜落します |
| te (て) | 墜落して |
| Khả năng (可能) | 墜落できる |
| Thụ động (受身) | 墜落される |
| Sai khiến (使役) | 墜落させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 墜落させられる |
| Điều kiện (条件) | 墜落すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 墜落しろ |
| Ý chí (意向) | 墜落しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 墜落するな |

