Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
壁の花 (かべのはな) — cây quế trúc
BÍCH HOA
壁の花
cây quế trúc
花の顔 「はなのかんばせ」「はなのかお」
khuôn mặt đáng yêu
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
言葉の壁 ことばのかべ
bức tường ngôn ngữ, rào cản ngôn ngữ