壁を貫く (かべをつらぬく) — xuyên tường.
壁を貫く
BÍCH QUÁN
Xuyên tường.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 壁を貫く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 壁を貫く/かべをつらぬく |
| Quá khứ (た) | 壁を貫いた |
| Phủ định (未然) | 壁を貫かない |
| Lịch sự (丁寧) | 壁を貫きます |
| te (て) | 壁を貫いて |
| Khả năng (可能) | 壁を貫ける |
| Thụ động (受身) | 壁を貫かれる |
| Sai khiến (使役) | 壁を貫かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 壁を貫かせられる |
| Điều kiện (条件) | 壁を貫けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 壁を貫け |
| Ý chí (意向) | 壁を貫こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 壁を貫くな |

