Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
壁越し (かべごし) — sự xuyên qua tường
BÍCH VIỆT
壁越し
sự xuyên qua tường
壁越し推量 かべごしすいりょう
sự phỏng đoán
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
海壁 かいへき
đê biển; đê chắn sóng