Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
士気 (しき) — chí khí
SĨ KHÍ
士気
chí khí
士気旺盛 しきおうせい
tinh thần chiến đấu cao; nhuệ khí dâng trào; khí thế hừng hực.
士気高揚 しきこうよう
nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng
士気阻喪 しきそそう
suy giảm tinh thần chiến đấu; mất nhuệ khí; tụt nhuệ khí; mất tinh thần
武士気質 「ぶしかたぎ」「ぶしきしつ」
tinh thần samurai
士 「し」「さむらい」
người đàn ông