声を殺す (こえをころす) — nói bằng giọng nhỏ
声を殺す
THANH SÁT
Nói bằng giọng nhỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 声を殺す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 声を殺す/こえをころす |
| Quá khứ (た) | 声を殺した |
| Phủ định (未然) | 声を殺さない |
| Lịch sự (丁寧) | 声を殺します |
| te (て) | 声を殺して |
| Khả năng (可能) | 声を殺せる |
| Thụ động (受身) | 声を殺される |
| Sai khiến (使役) | 声を殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 声を殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 声を殺せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 声を殺せ |
| Ý chí (意向) | 声を殺そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 声を殺すな |

