Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
声 「こえ」「ごえ」「せい」「しょう」
tiếng; giọng nói
柄 「がら」「え」「つか」「から」
chuôi; cán
中柄 ちゅうがら
kích thước môi trường; mẫu môi trường; tầm vóc môi trường
本柄 ほんえ
Cán gỗ
仕事柄 しごとがら
tính chất công việc