売却損 (ばいきゃくぞん) — doanh số bán hàng bị mất; lỗ khi bán tài sản
売却損
MẠI KHƯỚC TỔN
Doanh số bán hàng bị mất; lỗ khi bán tài sản
彼
は
不動産
を
売却
して
売却損
を
出
しました
。
Anh ấy đã bán bất động sản và chịu một khoản lỗ.
Ảnh minh họa

売却損 (ばいきゃくぞん) — doanh số bán hàng bị mất; lỗ khi bán tài sản
MẠI KHƯỚC TỔN
