壷洗い (つぼあらい) — rửa bát; rửa bình (công việc ở vị trí thấp)
壷洗い
HỒ TẨY
Rửa bát; rửa bình (công việc ở vị trí thấp)
彼
は
料理人
になるために
、
最初
は
壷洗
いから
始
めた
。
Anh ấy bắt đầu bằng việc rửa bát trước khi trở thành đầu bếp.
Ảnh minh họa


