Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
変え (かえ) — thay đổi
BIẾN
変え
thay đổi
変える
đổi.
変えバンド かえバンド
dây đeo thay thế
見変える みかえる
để từ bỏ một thứ cho (kẻ) khác
仕事を変える しごとをかえる
cải cách.
手を変える てをかえる
phải sử dụng đến phương tiện khác
お金を変える おかねをかえる
đổi tiền.