Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
変則的 (へんそくてき) — bất thường
BIẾN TẮC ĐÍCH
変則的
bất thường
的 「てき」「まと」
cái đích
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
変え かえ
thay đổi
変更 へんこう
sự biến đổi; sự cải biến; sự thay đổi